Bulong Thép Đen 8.8 là loại bulong lục giác ren suốt, được làm từ thép cacbon có cấp bền 8.8 và phủ một lớp oxit đen. Đây là loại bulong cường độ cao, được sử dụng để tạo ra các mối liên kết vững chắc trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
Đặc điểm nổi bật của loại bulong này là đầu lục giác giúp siết chặt dễ dàng, thân ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, và lớp phủ oxit đen vừa tăng thẩm mỹ vừa có khả năng chống ăn mòn ở mức độ nhất định. Cấp bền 8.8 cho phép bulong chịu được tải trọng lớn, phù hợp cho các kết cấu yêu cầu độ bền cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0043153 |
| MPN | B01M0801020TD10 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M8 |
| Bước ren | 1.25 mm |
| Chiều dài (l) | 20 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 5.3 mm |
| Size khóa (s) | 13 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Cấp bền | 8.8 |
| Bề mặt | Thép đen (nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Cấu tạo của Bulong Thép Đen 8.8 gồm những phần nào?
Bulong Thép Đen 8.8 có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm hai phần chính: đầu lục giác và thân bulong ren suốt.
- Đầu bulong: Có dạng lục giác đều, được thiết kế để phù hợp với các dụng cụ siết như cờ lê, mỏ lết hoặc tuýp. Đầu bulong là nơi chịu lực siết chính, giúp truyền lực hiệu quả và siết chặt mối ghép một cách an toàn.
- Thân bulong: Là phần trụ tròn được tiện ren suốt từ đầu đến cuối. Ren suốt (tiêu chuẩn DIN 933) giúp bulong có khả năng siết chặt trên toàn bộ chiều dài, phù hợp với các mối ghép cần lực siết đồng đều.
Ý nghĩa các con số trên đầu Bulong 8.8 là gì?
Các con số được dập nổi trên đầu bulong 8.8 là ký hiệu cho cấp bền của bulong, biểu thị khả năng chịu lực của nó một cách chính xác và tiêu chuẩn.
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo danh nghĩa, là 800 MPa. Đây là lực kéo tối đa bulong có thể chịu trước khi bị đứt.
- Số 8 thứ hai: Biểu thị tỷ lệ giữa giới hạn chảy và giới hạn bền kéo. Tỷ lệ này là 0.8 (8/10), nghĩa là giới hạn chảy là 800 x 0.8 = 640 MPa. Đây là lực tối đa bulong chịu được mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Cường độ chịu lực của Bulong Thép Đen 8.8 là bao nhiêu?
Cường độ chịu lực của Bulong Thép Đen 8.8 được xác định bởi cấp bền 8.8, với giới hạn bền kéo tối thiểu 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa.
Với cấp bền này, bulong có khả năng chịu tải trọng lớn, đặc biệt là tải kéo và tải cắt, đảm bảo độ bền và an toàn cho các liên kết trong máy móc và kết cấu. Đây là lý do bulong 8.8 được xem là giải pháp tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Phân loại Bulong Đen 8.8 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Đen 8.8 được phân loại theo hai đặc điểm chính là hình dạng thân (ren suốt/ren lửng) và loại ren (ren thô/ren mịn), mỗi loại phù hợp với một ứng dụng cụ thể.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Loại bulong này có ren được gia công trên toàn bộ chiều dài thân, từ đầu đến đuôi. Nó giúp phân bổ lực siết đều trên toàn bộ chiều dài, phù hợp cho các mối ghép cần lực siết đồng đều và không yêu cầu chịu lực cắt quá lớn.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ có ren ở một phần thân, phần còn lại là thân trơn. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực cắt, thích hợp cho các kết cấu chịu tải trọng lớn như cầu và dầm.
Theo loại ren:
- Ren thô: Có bước ren lớn, giúp siết và tháo nhanh chóng, phù hợp cho các ứng dụng tĩnh hoặc các mối ghép cần lắp đặt nhanh.
- Ren mịn (nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn, giúp tăng độ ma sát và khả năng chịu lực siết, chống lỏng hiệu quả hơn trong môi trường rung động mạnh hoặc các thiết bị cần độ chính xác cao.
Ưu và nhược điểm của Bulong Thép Đen 8.8 là gì?
Bulong Thép Đen 8.8 mang lại nhiều ưu điểm về độ bền và chi phí, nhưng cũng có một số hạn chế về khả năng chống ăn mòn cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Ưu điểm:
- Độ bền cao: Với cấp bền 8.8, bulong chịu được tải trọng lớn, thích hợp cho các công trình xây dựng, cầu đường và kết cấu thép.
- Giá thành hợp lý: Chi phí sản xuất và giá bán thấp hơn đáng kể so với bulong inox cùng cấp bền.
- Dễ lắp đặt: Thiết kế đầu lục giác và ren thô giúp thao tác nhanh và dễ dàng bằng các dụng cụ thông thường.
Nhược điểm:
- Chống ăn mòn kém: Lớp phủ oxit đen chỉ có khả năng chống gỉ ở mức cơ bản, không phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất ăn mòn.
- Nhạy cảm với nhiệt độ: Độ bền của bulong có thể giảm nếu hoạt động ở nhiệt độ trên 300°C, gây ảnh hưởng đến tính an toàn của liên kết.
Bulong Thép Đen 8.8 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong Thép Đen 8.8 là một giải pháp liên kết đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng chịu lực cao và độ bền vượt trội.
- Cơ khí và chế tạo máy: Lắp ráp động cơ, khung xe, và các thiết bị công nghiệp cần độ bền cao.
- Xây dựng và kết cấu thép: Sử dụng trong các kết cấu chịu lực, khung nhà xưởng, hệ thống giàn giáo, và cầu trục.
- Sản xuất nội thất và gia dụng: Lắp đặt các chi tiết chịu lực cho các sản phẩm nội thất, thiết bị gia dụng và đồ thủ công.
So sánh Bulong Thép Đen 8.8 và M6x20
Bulong và M6x20 có một số khác biệt quan trọng về kích thước, khả năng chịu tải và ứng dụng. Việc so sánh này giúp bạn lựa chọn đúng loại bulong cho nhu cầu của mình.
| Đặc điểm | Bulong | Bulong M6x20 |
|---|---|---|
| Đường kính thân ren | 8 mm | 6 mm |
| Bước ren | 1.25 mm | 1.0 mm |
| Size khóa (Cờ lê) | 13 mm | 10 mm |
| Khả năng chịu tải | Lớn hơn đáng kể | Ít hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Các liên kết chịu tải nặng, yêu cầu lực siết cao hơn trong máy móc, thiết bị. | Các liên kết chịu tải trung bình, nhẹ hơn. |
Kết luận: Bulong có đường kính lớn hơn, dẫn đến khả năng chịu lực kéo và lực cắt lớn hơn đáng kể so với bulong M6x20 cùng cấp bền. Do đó, nó phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi liên kết cực kỳ chắc Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Thép Đen 8.8 đúng cách?
Việc lắp đặt và tháo gỡ đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn, độ bền cho mối ghép và kéo dài tuổi thọ của bulong.
Cách lắp đặt Bulong Thép Đen 8.8 :
- Chuẩn bị: Sử dụng đúng loại cờ lê hoặc cần siết lực có kích thước phù hợp (size khóa 13mm cho M8). Đảm bảo bề mặt và ren bulong sạch sẽ.
- Thao tác: Siết bulong và đai ốc một cách từ từ, đều tay và đúng lực siết khuyến cáo. Nếu sử dụng súng siết, cần cài đặt mô-men xoắn phù hợp để tránh làm hỏng ren hoặc biến dạng vật liệu.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ: Sử dụng đúng dụng cụ để tránh làm toét đầu bulong.
- Xử lý: Nếu bulong bị kẹt hoặc gỉ sét, có thể sử dụng chất bôi trơn chuyên dụng để làm lỏng liên kết
Làm thế nào để phân biệt Bulong Thép Đen 8.8 chính hãng với hàng giả?
Để tránh mua phải bulong kém chất lượng, bạn nên chú ý một số dấu hiệu sau để phân biệt hàng thật và hàng giả.
- Hàng thật:
- In ấn/dập chìm trên đầu bulong sắc nét, rõ ràng, không bị lem.
- Bề mặt bulong được hoàn thiện đồng đều, không có dấu hiệu rỉ sét, trầy xước.
- Khi siết có cảm giác chắc chắn, không bị trượt ren hoặc gãy.
- Hàng giả:
- Dấu dập mờ, không rõ hoặc thiếu thông tin về cấp bền.
- Bề mặt thô ráp, không đều màu, có dấu hiệu rỉ sét.
Giá bán & gợi ý mua Bulong Thép Đen 8.8 chính hãng ở đâu?
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Hãy ưu tiên các đơn vị có uy tín trên thị trường, có chứng nhận CO, CQ rõ ràng và có chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật.
- Mua tại Hoàng Minh Anh: Hoàng Minh Anh cam kết cung cấp các sản phẩm bulong chính hãng, đảm bảo chất lượng với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
➤ Để có báo giá chi tiết và chính xác quý khách hàng liên hệ trực tiếp qua hotline & zalo để được tư vấn miễn phí!
0396.89.44.98 0903.17.88.79 0961.485.780
CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH ANH
- Địa Chỉ Thuế: B1, KP 4, Đường Đồng Khởi, P. Tam Hiệp, Tp. Đồng Nai.
- Mã số thuế: 3600783439
- Email: hoangminhanh.hh@gmail.com
- Hotline: 0396.89.44.98
- Điện thoại: 0903.17.88.79 Ms. Thanh Nhã – 0961.485.780 Mr. Hoàng
- Website: www.vattuhoangminhanh.com
Công ty Hoàng Minh Anh chuyên buôn bán vật liệu xây dựng, Kova Nano, sơn tự làm sạch, sơn kháng khuẩn, sơn epoxy, sơn chống cháy, sơn chống nóng, vật liệu kim khí, đầu típ, đá cắt và đá mài, vật liệu hàn, bulong, con tán, silicome, mũi khoan, ống nước và phụ kiện, tắc kê sắt các loại…


